Bản dịch của từ 失爱 trong tiếng Anh
失爱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失爱 (Động từ)
【shī ài】
01
To lose a loved one or something dearly cherished
3.指失去所爱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To fail to reciprocate love; to be loved but not return love
1.应爱而不爱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To lose others' love or affection; to be deprived of care/affection
2.失去别人的爱怜。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失爱
shī
失
ài
爱
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
