ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失独
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Having lost one's only child; bereaved of the only offspring.
失去独生子女。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
dú
独
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép