ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失瞻
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To lose sight of something; unable to observe or see clearly.
客套话,失于瞻仰拜候。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
zhān
瞻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép