ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失禄
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Loss of benefits or gains; suffering harm or damage, often related to death or misfortune.
失去的利益或收益。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
lù
禄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép