ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失稔
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Crop failure; poor harvest; a season with scant yield
歉收。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
rěn
稔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép