ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失窃
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
The act of property being stolen; theft or burglary.
财物被人偷去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
qiè
窃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép