ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失第
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To fail the imperial/exam; to fall short in examinations (to fail to obtain a rank)
犹落第。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
dì
第
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép