ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失算
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To miscalculate; to fail in planning; to misjudge
没有算计或算计得不好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
suàn
算
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép