ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失羣
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To fall out of step with the group; to be separated from the group
离群失伍。
shī
失
qún
羣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép