ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失血
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Loss of a large amount of blood; to bleed heavily
由于大量出血而体内血液含量减少。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
xuè
血
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép