Bản dịch của từ 失行 trong tiếng Anh

失行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失行 (Động từ)

shī xíng
01

To run off the track; to deviate from the prescribed route or course (often of trains or vehicles)

3.不按轨道运行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Refers (classically) to a woman who has lost chastity or is unfaithful; archaic/literary term for sexual unfaithfulness

2.指女子不贞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Wrong or improper behavior; misconduct

1.错误的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失行

shī

xíng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép