Bản dịch của từ 失行 trong tiếng Anh
失行
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失行 (Động từ)
【shī xíng】
01
To run off the track; to deviate from the prescribed route or course (often of trains or vehicles)
3.不按轨道运行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Refers (classically) to a woman who has lost chastity or is unfaithful; archaic/literary term for sexual unfaithfulness
2.指女子不贞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Wrong or improper behavior; misconduct
1.错误的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失行
shī
失
xíng
行
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
