ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失衡
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To lose balance; to become unbalanced
失去平衡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
héng
衡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép