Bản dịch của từ 失误 trong tiếng Anh

失误

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失误 (Động từ)

shī wù
01

An error or mistake caused by carelessness or improper action.

因疏忽大意或举措不当而产生差错

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

失误 (Danh từ)

shī wù
01

An error or mistake caused by carelessness or improper action

因疏忽大意或举措不当而产生的差错

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失误

shī

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép