Bản dịch của từ 失读症 trong tiếng Anh
失读症
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失读症 (Danh từ)
【shī dú zhèng】
01
A learning disorder characterized by significantly impaired reading ability compared to peers.
一种学习障碍,表现为阅读能力的显著低于同龄人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失读症
shī
失
dú
读
zhèng
症
