ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失过
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
Fault; mistake; error
过失﹐过错。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shī
失
guò
过
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép