Bản dịch của từ 失迎 trong tiếng Anh

失迎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失迎 (Động từ)

shī yíng
01

A polite expression used to apologize for not personally welcoming or receiving guests.

客套话,因没有亲自迎接客人而向对方表示歉意

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失迎

shī

yíng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép