Bản dịch của từ 失迎 trong tiếng Anh
失迎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失迎 (Động từ)
【shī yíng】
01
A polite expression used to apologize for not personally welcoming or receiving guests.
客套话,因没有亲自迎接客人而向对方表示歉意
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失迎
shī
失
yíng
迎
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
