Bản dịch của từ 失途 trong tiếng Anh
失途
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失途 (Danh từ)
【shī tú】
01
Losing one's way; straying from the correct path or direction (literally losing the road or proper course)
3.迷失道路。指失去了正确的行动方向﹐走错了路。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Frustration or failure in one's official career/path; disappointed in advancement
2.谓仕途失意。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lost (one's way); straying from the right path — being off the correct route or direction
1.亦作“失涂”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失途
shī
失
tú
途
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
途中
途人
途众
途径
途术
