Bản dịch của từ 失途 trong tiếng Anh

失途

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失途 (Danh từ)

shī tú
01

Losing one's way; straying from the correct path or direction (literally losing the road or proper course)

3.迷失道路。指失去了正确的行动方向﹐走错了路。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Frustration or failure in one's official career/path; disappointed in advancement

2.谓仕途失意。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lost (one's way); straying from the right path — being off the correct route or direction

1.亦作“失涂”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失途

shī

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
途中
途人
途众
途径
途术
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép