Bản dịch của từ 失道 trong tiếng Anh
失道
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失道 (Tính từ)
【shī dào】
01
To lose one's way; to be lost
迷失方向
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Wrongfully accused; unjustly treated
不公正的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Loss of moral integrity; ethical failure
道德败坏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失道
shī
失
dào
道
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
