Bản dịch của từ 失重 trong tiếng Anh
失重
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失重 (Động từ)
【shī zhòng】
01
Weightlessness; the state of an object experiencing no apparent weight due to reduced gravitational force or acceleration, such as in space or free fall.
物体失去重量是由于物体在高空中所受地心引力变小或由于物体向地球中心方向作加速运动而引起的如升降机开始下降时的状态
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失重
shī
失
zhòng
重
