Bản dịch của từ 失闪 trong tiếng Anh
失闪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失闪 (Danh từ)
【shī shǎn】
01
Unexpected disaster or accident, especially involving death
指意外的灾祸、事故、特指人的死亡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An unexpected error or danger; misfortune
意外的差错或危险
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失闪
shī
失
shǎn
闪
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
