Bản dịch của từ 失队 trong tiếng Anh
失队
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失队 (Động từ)
【shī duì】
01
To fall out of formation; to drop out of a team or line (also written 失坠)
1.亦作“失坠”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To be separated from or lose a team/group; to become lost or left behind
3.指失落﹐丢失。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To lose the group; to fall behind or be separated from a team/group
2.丧失。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失队
shī
失
duì
队
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
队主
队伍
