Bản dịch của từ 失鞚 trong tiếng Anh
失鞚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失鞚 (Động từ)
【shī kòng】
01
To lose control; to go out of control (variant of 失控)
1.亦作“失控”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lose hold of the reins; fail to control a horse (literally: unable to grasp the bridle)
2.谓把握不住马勒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失鞚
shī
失
kòng
鞚
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
鞚鞍
