Bản dịch của từ 失鞚 trong tiếng Anh

失鞚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

失鞚 (Động từ)

shī kòng
01

To lose control; to go out of control (variant of 失控)

1.亦作“失控”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lose hold of the reins; fail to control a horse (literally: unable to grasp the bridle)

2.谓把握不住马勒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失鞚

shī

kòng

Các từ liên quan

失业
失业保险
失严
失丧
失中
鞚鞍
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,丿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép