Bản dịch của từ 失马叟 trong tiếng Anh
失马叟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
失马叟 (Danh từ)
【shī má sǒu】
01
Variant name for the fable character “the old man who lost his horse” (塞翁失马) — an old man whose loss may turn out to be a blessing in disguise.
同“失马塞翁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 失马叟
shī
失
mǎ
马
sǒu
叟
Các từ liên quan
失业
失业保险
失严
失丧
失中
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
叟兵
叟叟
