ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
失黏
Bảng phân tích âm vị 失
Shī
To lose adhesion or stickiness; no longer sticking
失去粘附的能力或状态。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shī
失
nián
黏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép