Bản dịch của từ 头 trong tiếng Anh
头

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头 (Danh từ)
Hair; hairstyle (hair on the head or the way it is arranged)
头发;发式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Head; top; tip (the upper or front end of an object)
物体的顶端或末端
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The remaining part; leftover piece (e.g., butt, stub, remnant)
某些东西的残存部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Head (the part of a person or animal with eyes, nose, mouth, etc.)
人体或动物身体上长着口、鼻、眼、耳等器官的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The beginning or end point of something; the start or finish
事物的起点或终点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Leader; head (person in charge, ringleader)
首领;为首的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Aspect; side; direction; facet (a viewpoint or part of something)
(头儿) 方面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
头 (Chữ số)
Bulb; clove (of garlic) — a unit/portion of bulbous plants
用于蒜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Head (measure word for livestock; e.g., one head of cattle)
用于牛、驴、骡、羊等家畜
头 (Chữ số)
First; top; primary; number one
第一
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
头 (Tính từ)
Before (a time point); previously; earlier (used before 年, 天 to indicate prior time)
用在“年”或“天”前面,表示起始的或某一时点以前的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
First; the one(s) at the front or leading (used before a quantity to mean the first in order)
用在数量结构前面,表示次序在前的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
头 (Giới từ)
Before; prior to; approaching (in time)
引进动作行为的时间,相当于“在……之前”“临近”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
