Bản dịch của từ 头拨 trong tiếng Anh
头拨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
头拨 (Danh từ)
【tóu bō】
01
Name of an elite military unit established during the Jingtai years of the Ming dynasty to defend against the Mongols
明代景泰年间为防御蒙古所建精锐部队名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 头拨
tóu
头
bō
拨
Các từ liên quan
头一无二
头七
头上
头上安头
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𥘖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵉
㡏
㢏
骰
亠
㓱
䕱
頭
投
夬
㚙
太
奂
奞
奪
奇
㚞
奱
夹
奣
奈
氕
冋
仚
𠕸
奵
叧
肊
㐳
戊
犰
孕
𠀐
头发
头疼
抬头
钟头
插头
回头
头盔
上头
头晕
码头
