Bản dịch của từ 夷 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

(Động từ)

01

To raze; to level (a building or area to the ground)

破坏建筑物 (使成为平地)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To annihilate; wipe out completely (kill off)

灭掉;杀尽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Level; smooth; peaceful; calm

平坦;平安

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

An old term referring to foreigners or foreign lands (often 'barbarians' in classical usage)

旧时泛指外国或外国人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yí — an ancient term for non-Han peoples, especially eastern tribes; historically a derogatory or general label for neighboring ethnic groups.

中国古代称东方的民族也泛称周边的民族;古代中原以外各族的蔑称

Ví dụ
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép