Bản dịch của từ 夷世 trong tiếng Anh

夷世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷世 (Danh từ)

yí shì
01

An era of peace and stability; a peaceful, prosperous age.

太平之世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷世

shì

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷为平地
夷乐
夷人
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép