Bản dịch của từ 夷伤 trong tiếng Anh
夷伤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
夷伤 (Động từ)
【yí shāng】
01
To wound; to injure (often implying deadly or severe harm)
1.杀伤;创伤。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The killed or injured; victims who have been slain or harmed
2.指被杀伤或受伤害的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To damage; to destroy or ruin (to impair the form or function of something)
3.破坏﹐毁坏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷伤
yí
夷
shāng
伤
Các từ liên quan
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄬
迱
㰘
咦
㚦
頤
迻
荑
恞
㞔
怡
扅
奦
夹
夵
㚎
奙
奉
㚡
㚚
奥
奔
夰
奆
弚
自
厾
夙
仵
㡱
汣
𠃨
再
𠇑
玑
圷
鄙夷
蛮夷
东夷
辛夷
夷平
夷狄
伯夷
夷陵
攘夷
冯夷
