Bản dịch của từ 夷则 trong tiếng Anh

夷则

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷则 (Danh từ)

yí zé
01

One of the twelve traditional pitch standards (lü) in ancient Chinese music; specifically the fifth yang lü (a named pitch/law) in the system.

十二律之一。阴律六为吕﹐阳律六为律。夷则为阳律的第五律。律吕相配居第九。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷则

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
则不
则个
则例
则刀
则则
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép