Bản dịch của từ 夷叔 trong tiếng Anh

夷叔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷叔 (Danh từ)

yí shū
01

Historical reference: the joint name for Bo Yi (伯夷) and Shu Qi (叔齐), two related figures in ancient Chinese tradition

伯夷﹑叔齐的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷叔

shū

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép