Bản dịch của từ 夷庚 trong tiếng Anh

夷庚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷庚 (Danh từ)

yí gēng
01

A broad, level avenue or smooth road (classical/literary)

1.平坦大道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A metaphor for royal government or regime; refers to the rule or polity of a monarch (classical literary usage).

3.比喻王政。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Level; flat (describing a smooth, even surface)

2.平坦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷庚

gēng

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
庚伏
庚信
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép