Bản dịch của từ 夷白 trong tiếng Anh

夷白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷白 (Tính từ)

yí bái
01

Content with humble poverty; keep oneself pure and uncorrupted; live a modest, chaste life

谓安于清贫﹐洁身自爱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷白

bái

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép