Bản dịch của từ 夷荒 trong tiếng Anh

夷荒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

夷荒 (Danh từ)

yí huāng
01

A remote, wild or uncultivated region (often referring to distant lands inhabited by non‑Han peoples); wilderness/remote frontier.

指蛮夷荒远之地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夷荒

huāng

Các từ liên quan

夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
夷
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
㹫, 侇, 跠, 𡗝, 𡰥, 𢎯, 𢓡, 恞, 痍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép