Bản dịch của từ 夸夸其谈 trong tiếng Anh
夸夸其谈
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuā | ㄎㄨㄚ | k | ua | thanh ngang |
夸夸其谈 (Thành ngữ)
【kuā kuā qí tán】
01
To speak or write in an exaggerated, boastful, and unrealistic manner.
说话或写文章浮夸,不切实际
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夸夸其谈
kuā
夸
kuā
其
qí
谈
Các từ liên quan
夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
其与
其中
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 䠸, 𡗢, 𡗴, 𡗸, 𡘆, 姱, 荂, 誇, 跨, 咵
- Hình thái radical:
- ⿱,大,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咵
䯞
晇
姱
絓
恗
舿
誇
誇
㡁
骻
䋀
挎
䦚
跨
趶
胯
奂
奲
奫
奪
奟
大
㚛
奤
奎
奬
奩
㚒
纩
𠂥
㕦
寻
式
屿
阯
𠀚
㔻
尘
圲
朵
夸张
夸奖
浮夸
夸耀
夸大
夸赞
自夸
夸口
夸饰
夸克
