Bản dịch của từ 夸张 trong tiếng Anh

夸张

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuā

ㄎㄨㄚkuathanh ngang

夸张 (Tính từ)

kuā zhāng
01

Exaggerated; overstated; beyond the truth

夸大;言过其实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夸张 (Danh từ)

kuā zhāng
01

An exaggerated or overstated expression used as a rhetorical device to emphasize something beyond its actual state.

一种修辞手法,用夸大的词句来形容事物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An artistic or rhetorical technique that exaggerates certain features of the subject to create emphasis or effect.

文艺创作中突出描写对象某些特点的手法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夸张

kuā

zhāng

Các từ liên quan

夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
张三
张三中
张三李四
夸
Bính âm:
【kuā】【ㄎㄨㄚ】【KHOA】
Các biến thể:
䠸, 𡗢, 𡗴, 𡗸, 𡘆, 姱, 荂, 誇, 跨, 咵
Hình thái radical:
⿱,大,亏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép