Bản dịch của từ 夹丝玻璃 trong tiếng Anh

夹丝玻璃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹丝玻璃 (Danh từ)

jiā sī bō li
01

A type of safety glass with a metal mesh embedded inside to prevent shattering and falling apart; commonly used in building skylights.

安全玻璃的一种,把金属网铸在玻璃中间,这种玻璃破裂时不致散落,多用在建筑物的天窗上

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹丝玻璃

jiā

夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép