Bản dịch của từ 夹克 trong tiếng Anh

夹克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹克 (Danh từ)

jiá kè
01

A short outer garment, typically waist-length, often with tight cuffs and waistband (jacket).

多为袖口和下摆束紧、身长到腰的短外套

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹克

jiá

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹具
克丁克卯
克丝
克丝钳子
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép