Bản dịch của từ 夹剪 trong tiếng Anh

夹剪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹剪 (Danh từ)

jiā jiǎn
01

A tool made of iron, shaped like scissors but without sharp blades, used to clamp or hold objects; similar to tongs or clamps.

夹取物件的工具,用铁制成,形状象剪刀,但没有锋刃,头上较宽而平

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹剪

jiā

jiǎn

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép