Bản dịch của từ 夹板船 trong tiếng Anh

夹板船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹板船 (Danh từ)

jiā bǎn chuán
01

An old style wooden sailing ship with two layers, known for stability at sea.

旧时一种两层木造的航海大帆船

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹板船

jiā

bǎn

chuán

夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép