Bản dịch của từ 夹竹桃 trong tiếng Anh

夹竹桃

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

夹竹桃 (Danh từ)

jiā zhú táo
01

Oleander, an evergreen shrub or small tree with narrow leathery leaves and fragrant white or pink flowers; toxic but used medicinally for heart-strengthening agents.

常绿灌木或小乔木,叶子条状披针形,厚而有韧性,花白色或粉红色,略有香气供观赏茎和叶子有毒、医药上可以制强心剂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

夹竹桃 (Từ chỉ nơi chốn)

jiā zhú táo
01

Oleander, a poisonous flowering shrub with pink or white blossoms.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夹竹桃

jiā

zhú

táo

Các từ liên quan

夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
夹
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
夾, 裌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép