Bản dịch của từ 夺 trong tiếng Anh
夺

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
夺 (Động từ)
To seize by force; to snatch; to take possession of (violently or urgently)
强取;抢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To seize; to snatch; to win by force or competition
争先取到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To overpower; to outshine; to overwhelm (someone's attention or feelings)
胜过;压倒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To seize/take away; to deprive someone of something
使失去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To snatch away; to seize; to take from someone (sudden loss)
失去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Decide; make a decision; settle (a matter)
做决定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To drop out; to be lost/missing (of characters, words on inscriptions) — to fall off or be omitted
(文字) 脱漏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐOẠT】
- Các biến thể:
- 奪, 敓, 敚, 𠔟, 𡙸, 𡜎
- Hình thái radical:
- ⿱,大,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
