Bản dịch của từ 夺取 trong tiếng Anh
夺取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
夺取 (Động từ)
【duó qǔ】
01
To seize by force; to take possession by military or violent means
用武力强取
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To seize by effort; to strive to take control or possession
努力争取
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夺取
duó
夺
qǔ
取
Các từ liên quan
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【ĐOẠT】
- Các biến thể:
- 奪, 敓, 敚, 𠔟, 𡙸, 𡜎
- Hình thái radical:
- ⿱,大,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沰
䐾
喥
敚
鐸
剫
踱
𠔟
度
仛
奪
㣞
㚏
奙
夲
奋
㚙
奧
奄
㚔
太
㚜
㚡
头
㐹
尗
贞
㞩
㕜
夸
肍
𠄧
圵
朳
交
㚥
争夺
剥夺
掠夺
夺取
夺冠
夺得
夺走
夺目
抢夺
定夺
