Bản dịch của từ 夼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎng

ㄎㄨㄤˇkuangthanh hỏi

(Danh từ)

kuǎng
01

Low-lying hollow; depression in the ground (often a place name)

洼地, 多用于地名,如大夼, 刘家夼,马草夼 (都在山东)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

夼
Bính âm:
【kuǎng】【ㄎㄨㄤˇ】【KHOẢNG】
Hình thái radical:
⿱,大,川
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép