Bản dịch của từ 夾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

jiā
01

To clamp or pinch tightly from both sides

從兩旁鉗住:使勁兒~住。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be confined or situated between two things

兩旁有物限制住,在兩者之間:兩山~一水。~峙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To mix or blend together

攙雜:~生飯。~雜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A tool used for gripping or holding things

夾東西的器具:竹~子。~剪。卷(juǎn )~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夾
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÁP】
Các biến thể:
俠, 夹, 挾, 袷, 鋏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép