Bản dịch của từ 奇伟 trong tiếng Anh

奇伟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇伟 (Tính từ)

qí wěi
01

Strangely magnificent; unusually grand and impressive

奇特雄伟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Magnificent and extraordinary; outstanding and grand in talent or appearance.

奇伟是指非常出色、卓越的意思。它可以用来形容人的才能或事物的壮丽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇伟

wěi

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép