Bản dịch của từ 奇咳 trong tiếng Anh

奇咳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇咳 (Danh từ)

qí hāi
01

An ancient medical art/technique; a term referring to practices of traditional (classical) medicine

古医术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇咳

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
咳儿
咳吐
咳呛
咳咳
咳咳巴巴
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép