Bản dịch của từ 奇峻 trong tiếng Anh

奇峻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇峻 (Tính từ)

qí jùn
01

Remarkably steep and rugged; describing a mountain that is striking, precipitous and lofty

1.指奇特峻峭之山。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(literary) of a poetic style or language: stern, lofty, austere and strikingly unconventional; also figuratively 'odd and precipitous'.

2.谓诗文的风格﹑语言严正而不同凡俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇峻

jùn

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép