Bản dịch của từ 奇标 trong tiếng Anh

奇标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇标 (Danh từ)

qí biāo
01

A striking or outstanding appearance; a distinctive and notable bearing

2.谓出众的仪表。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.稀奇﹐精致。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇标

biāo

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
标下
标举
标书
标令
标仪
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép