Bản dịch của từ 奇璞 trong tiếng Anh

奇璞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

奇璞 (Danh từ)

qí pú
01

A person of outstanding talent or intelligence; like an uncut gem with valuable qualities

2.比喻才智出众的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A rare and beautiful jade; a precious, unusual gem

1.珍奇的美玉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奇璞

Các từ liên quan

奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
奇
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
畸, 竒
Hình thái radical:
⿱,大,可
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép